YiWordsYiWords

bǎituō

thoát khỏi

động từ tiếng Trung
摆脱 thoát khỏi

Cụm từ thường dùng

bǎituōwēixiǎn
thoát khỏi nguy hiểm
bǎituōzhài
thoát khỏi nợ nần

Câu ví dụ

jīngbǎituōlepínkùn
Anh ấy đã thoát khỏi cảnh nghèo.
xiǎngbǎituōgōngzuòde
Cô ấy muốn thoát khỏi áp lực công việc.

Sử dụng động từ

Câu hỏi thường gặp

"thoát khỏi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thoát khỏi" trong tiếng Trung là 摆脱, đọc là bǎi tuō.
摆脱 nghĩa là gì?
摆脱 (bǎi tuō) trong tiếng Trung có nghĩa là "thoát khỏi".
摆脱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 摆脱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 摆脱 như thế nào?
Ví dụ: 他已经摆脱了贫困。 (Anh ấy đã thoát khỏi cảnh nghèo.); 她想摆脱工作的压力。 (Cô ấy muốn thoát khỏi áp lực công việc.).

Muốn nhớ "摆脱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí