"phản ứng ngược" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phản ứng ngược" trong tiếng Trung là 反弹, đọc là fǎn tán.
反弹 nghĩa là gì?
反弹 (fǎn tán) trong tiếng Trung có nghĩa là "phản ứng ngược".
反弹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 反弹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 反弹 như thế nào?
Ví dụ: 新政策引发了反弹。 (Chính sách mới gây phản ứng ngược.); 这种药可能会产生反弹反应。 (Thuốc này có thể gây phản ứng ngược.).