YiWordsYiWords

fǎntán

phản ứng ngược

danh từ tiếng Trung
反弹 phản ứng ngược

Cụm từ thường dùng

社会shè huì反弹fǎn tán
phản ứng ngược xã hội
引起yǐn qǐ反弹fǎn tán
gây phản ứng ngược

Câu ví dụ

xīn政策zhèng cè引发yǐn fāle反弹fǎn tán
Chính sách mới gây phản ứng ngược.
这种zhè zhǒngyào可能kě nénghuì产生chǎn shēng反弹fǎn tán反应fǎn yìng
Thuốc này có thể gây phản ứng ngược.

Sử dụng động từ

Câu hỏi thường gặp

"phản ứng ngược" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phản ứng ngược" trong tiếng Trung là 反弹, đọc là fǎn tán.
反弹 nghĩa là gì?
反弹 (fǎn tán) trong tiếng Trung có nghĩa là "phản ứng ngược".
反弹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 反弹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 反弹 như thế nào?
Ví dụ: 新政策引发了反弹。 (Chính sách mới gây phản ứng ngược.); 这种药可能会产生反弹反应。 (Thuốc này có thể gây phản ứng ngược.).

Muốn nhớ "反弹" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí