"xuyên suốt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xuyên suốt" trong tiếng Trung là 贯穿, đọc là guàn chuān.
贯穿 nghĩa là gì?
贯穿 (guàn chuān) trong tiếng Trung có nghĩa là "xuyên suốt".
贯穿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 贯穿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 贯穿 như thế nào?
Ví dụ: 团结精神贯穿整个项目。 (Tinh thần đoàn kết xuyên suốt dự án.); 这个主题贯穿作品。 (Chủ đề này xuyên suốt tác phẩm.).