YiWordsYiWords

guàn穿chuān

xuyên suốt

động từ tiếng Trung
贯穿 xuyên suốt

Cụm từ thường dùng

guàn穿chuānzhěngguòchéng
xuyên suốt quá trình
guàn穿chuānshǐ
xuyên suốt lịch sử

Câu ví dụ

tuánjiéjīngshénguàn穿chuānzhěngxiàng
Tinh thần đoàn kết xuyên suốt dự án.
zhègezhǔguàn穿chuānzuòpǐn
Chủ đề này xuyên suốt tác phẩm.

Sử dụng động từ

Câu hỏi thường gặp

"xuyên suốt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xuyên suốt" trong tiếng Trung là 贯穿, đọc là guàn chuān.
贯穿 nghĩa là gì?
贯穿 (guàn chuān) trong tiếng Trung có nghĩa là "xuyên suốt".
贯穿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 贯穿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 贯穿 như thế nào?
Ví dụ: 团结精神贯穿整个项目。 (Tinh thần đoàn kết xuyên suốt dự án.); 这个主题贯穿作品。 (Chủ đề này xuyên suốt tác phẩm.).

Muốn nhớ "贯穿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí