"biên soạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biên soạn" trong tiếng Trung là 编, đọc là biān.
编 nghĩa là gì?
编 (biān) trong tiếng Trung có nghĩa là "biên soạn".
编 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 编 ngay trên trang này.
Đặt câu với 编 như thế nào?
Ví dụ: 他正在编词典。 (Anh ấy đang biên soạn từ điển.); 我们一起编教材。 (Chúng tôi cùng biên soạn giáo trình.).