YiWordsYiWords

yǎnghuó

nuôi sống

động từ tiếng Trung
养活 nuôi sống

Cụm từ thường dùng

yǎnghuójiātíng
nuôi sống gia đình
yǎnghuó
nuôi sống bản thân

Câu ví dụ

gōngzuòláiyǎnghuójiātíng
Anh ấy phải làm việc để nuôi sống gia đình.
yǎnghuó
Cô ấy tự nuôi sống bản thân.

Sử dụng động từ

Câu hỏi thường gặp

"nuôi sống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nuôi sống" trong tiếng Trung là 养活, đọc là yǎng huó.
养活 nghĩa là gì?
养活 (yǎng huó) trong tiếng Trung có nghĩa là "nuôi sống".
养活 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 养活 ngay trên trang này.
Đặt câu với 养活 như thế nào?
Ví dụ: 他必须工作来养活家庭。 (Anh ấy phải làm việc để nuôi sống gia đình.); 她自己养活自己。 (Cô ấy tự nuôi sống bản thân.).

Muốn nhớ "养活" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí