YiWordsYiWords

báibāo

bạch cầu

danh từ tiếng Trung
白细胞 bạch cầu

Cụm từ thường dùng

báibāozēnggāo
bạch cầu tăng cao
zhōngxìngbáibāo
bạch cầu trung tính

Câu ví dụ

báibāobāngzhùshēnkàngjūn
Bạch cầu giúp cơ thể chống lại vi khuẩn.
生病shēng bìngshíbái细胞xì bāo数量shù liàng可能kě nénghuì变化biàn huà
Số lượng bạch cầu có thể thay đổi khi bị bệnh.

Từ vựng chi tiết cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"bạch cầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bạch cầu" trong tiếng Trung là 白细胞, đọc là bái xì bāo.
白细胞 nghĩa là gì?
白细胞 (bái xì bāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "bạch cầu".
白细胞 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 白细胞 ngay trên trang này.
Đặt câu với 白细胞 như thế nào?
Ví dụ: 白细胞帮助身体抵抗细菌。 (Bạch cầu giúp cơ thể chống lại vi khuẩn.); 生病时白细胞数量可能会变化。 (Số lượng bạch cầu có thể thay đổi khi bị bệnh.).

Muốn nhớ "白细胞" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí