YiWordsYiWords

xiǎonǎo

tiểu não

danh từ tiếng Trung
小脑 tiểu não

Cụm từ thường dùng

xiǎonǎosǔnshāng
tổn thương tiểu não
xiǎonǎodegōngnéng
chức năng của tiểu não

Câu ví dụ

xiǎonǎobāngzhùshēnbǎochípínghéng
Tiểu não giúp giữ thăng bằng cơ thể.
bìngrénxiǎonǎoshòusǔn
Bệnh nhân bị tổn thương tiểu não.

Từ vựng chi tiết cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"tiểu não" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiểu não" trong tiếng Trung là 小脑, đọc là xiǎo nǎo.
小脑 nghĩa là gì?
小脑 (xiǎo nǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiểu não".
小脑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 小脑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 小脑 như thế nào?
Ví dụ: 小脑帮助身体保持平衡。 (Tiểu não giúp giữ thăng bằng cơ thể.); 病人小脑受损。 (Bệnh nhân bị tổn thương tiểu não.).

Muốn nhớ "小脑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí