YiWordsYiWords

dǎnnáng

túi mật

danh từ tiếng Trung
胆囊 túi mật

Cụm từ thường dùng

dǎnnángjiéshí
sỏi túi mật
dǎnnángyán
viêm túi mật

Câu ví dụ

dǎnnángyǒuzhùxiāohuàzhīfáng
Túi mật giúp tiêu hóa chất béo.
le胆囊dǎn náng结石jié shí
Cô ấy bị sỏi túi mật.

Từ vựng chi tiết cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"túi mật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"túi mật" trong tiếng Trung là 胆囊, đọc là dǎn náng.
胆囊 nghĩa là gì?
胆囊 (dǎn náng) trong tiếng Trung có nghĩa là "túi mật".
胆囊 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 胆囊 ngay trên trang này.
Đặt câu với 胆囊 như thế nào?
Ví dụ: 胆囊有助于消化脂肪。 (Túi mật giúp tiêu hóa chất béo.); 她得了胆囊结石。 (Cô ấy bị sỏi túi mật.).

Muốn nhớ "胆囊" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí