YiWordsYiWords

lóngrén

người điếc

danh từ tiếng Trung
聋人 người điếc

Cụm từ thường dùng

lóngrénxuéxiào
trường dành cho người điếc
bāngzhùlóngrén
hỗ trợ người điếc

Câu ví dụ

shìlóngréndànhuàhuàhěnbàng
Cô ấy là người điếc nhưng rất giỏi vẽ.
yǒuhěnduōgòubāngzhùlóngrénróngshèhuì
Có nhiều tổ chức giúp đỡ người điếc hòa nhập xã hội.

Từ vựng chi tiết cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"người điếc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người điếc" trong tiếng Trung là 聋人, đọc là lóng rén.
聋人 nghĩa là gì?
聋人 (lóng rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "người điếc".
聋人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 聋人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 聋人 như thế nào?
Ví dụ: 她是聋人,但画画很棒。 (Cô ấy là người điếc nhưng rất giỏi vẽ.); 有很多机构帮助聋人融入社会。 (Có nhiều tổ chức giúp đỡ người điếc hòa nhập xã hội.).

Muốn nhớ "聋人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí