YiWordsYiWords

kǒng

lỗ mũi

danh từ tiếng Trung
鼻孔 lỗ mũi

Cụm từ thường dùng

kǒng
lỗ mũi to
kǒngyǎng
ngứa lỗ mũi

Câu ví dụ

háizidekǒnghěnxiǎo
Lỗ mũi của bé rất nhỏ.
kǒngyǎng
Tôi bị ngứa lỗ mũi.

Từ vựng chi tiết cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"lỗ mũi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lỗ mũi" trong tiếng Trung là 鼻孔, đọc là bí kǒng.
鼻孔 nghĩa là gì?
鼻孔 (bí kǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lỗ mũi".
鼻孔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鼻孔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鼻孔 như thế nào?
Ví dụ: 孩子的鼻孔很小。 (Lỗ mũi của bé rất nhỏ.); 我鼻孔发痒。 (Tôi bị ngứa lỗ mũi.).

Muốn nhớ "鼻孔" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí