"lỗ mũi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lỗ mũi" trong tiếng Trung là 鼻孔, đọc là bí kǒng.
鼻孔 nghĩa là gì?
鼻孔 (bí kǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lỗ mũi".
鼻孔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鼻孔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鼻孔 như thế nào?
Ví dụ: 孩子的鼻孔很小。 (Lỗ mũi của bé rất nhỏ.); 我鼻孔发痒。 (Tôi bị ngứa lỗ mũi.).