"tế bào thần kinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tế bào thần kinh" trong tiếng Trung là 神经细胞, đọc là shén jīng xì bāo.
神经细胞 nghĩa là gì?
神经细胞 (shén jīng xì bāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "tế bào thần kinh".
神经细胞 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 神经细胞 ngay trên trang này.
Đặt câu với 神经细胞 như thế nào?
Ví dụ: 神经细胞传递信号很快。 (Tế bào thần kinh truyền tín hiệu rất nhanh.); 这种病会导致神经细胞死亡。 (Bệnh này làm chết tế bào thần kinh.).