YiWordsYiWords

xíng

khả thi

tính từ tiếng Trung
可行 khả thi

Cụm từ thường dùng

可行kě xíngde计划jì huà
kế hoạch khả thi
可行kě xíngde方案fāng àn
giải pháp khả thi

Câu ví dụ

zhèshì一个yī gè可行kě xíngde想法xiǎng fǎ
Đây là một ý tưởng khả thi.
这个zhè gè项目xiàng mù不太bù tài可行kě xíng
Dự án này không khả thi lắm.

Từ vựng thái độ

Câu hỏi thường gặp

"khả thi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khả thi" trong tiếng Trung là 可行, đọc là kě xíng.
可行 nghĩa là gì?
可行 (kě xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khả thi".
可行 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 可行 ngay trên trang này.
Đặt câu với 可行 như thế nào?
Ví dụ: 这是一个可行的想法。 (Đây là một ý tưởng khả thi.); 这个项目不太可行。 (Dự án này không khả thi lắm.).

Muốn nhớ "可行" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí