"khả thi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khả thi" trong tiếng Trung là 可行, đọc là kě xíng.
可行 nghĩa là gì?
可行 (kě xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khả thi".
可行 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 可行 ngay trên trang này.
Đặt câu với 可行 như thế nào?
Ví dụ: 这是一个可行的想法。 (Đây là một ý tưởng khả thi.); 这个项目不太可行。 (Dự án này không khả thi lắm.).