YiWordsYiWords

phụ trách

động từ tiếng Trung
负责 phụ trách

Cụm từ thường dùng

xiàng
phụ trách dự án
gōngzuò
phụ trách công việc

Câu ví dụ

zhègexiǎo
Tôi phụ trách nhóm này.
shuízhègehuódòng
Ai sẽ phụ trách sự kiện này?

Từ vựng thái độ

Câu hỏi thường gặp

"phụ trách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phụ trách" trong tiếng Trung là 负责, đọc là fù zé.
负责 nghĩa là gì?
负责 (fù zé) trong tiếng Trung có nghĩa là "phụ trách".
负责 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 负责 ngay trên trang này.
Đặt câu với 负责 như thế nào?
Ví dụ: 我负责这个小组。 (Tôi phụ trách nhóm này.); 谁负责这个活动? (Ai sẽ phụ trách sự kiện này?).

Muốn nhớ "负责" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí