YiWordsYiWords

không thích hợp

tính từ tiếng Trung
不宜 không thích hợp

Cụm từ thường dùng

értóng
không thích hợp cho trẻ em
使shǐyòng
không thích hợp sử dụng

Câu ví dụ

这种zhè zhǒng天气tiān qì不宜bù yí外出wài chū
Thời tiết này không thích hợp đi chơi.
这种zhè zhǒng食物shí wù不宜bù yí病人bìng rén
Món ăn này không thích hợp cho người bệnh.

Từ vựng thái độ

Câu hỏi thường gặp

"không thích hợp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không thích hợp" trong tiếng Trung là 不宜, đọc là bù yí.
不宜 nghĩa là gì?
不宜 (bù yí) trong tiếng Trung có nghĩa là "không thích hợp".
不宜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不宜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不宜 như thế nào?
Ví dụ: 这种天气不宜外出。 (Thời tiết này không thích hợp đi chơi.); 这种食物不宜病人。 (Món ăn này không thích hợp cho người bệnh.).

Muốn nhớ "不宜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí