"không thể nói là" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không thể nói là" trong tiếng Trung là 谈不上, đọc là tán bú shàng.
谈不上 nghĩa là gì?
谈不上 (tán bú shàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "không thể nói là".
谈不上 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 谈不上 ngay trên trang này.
Đặt câu với 谈不上 như thế nào?
Ví dụ: 这事谈不上容易。 (Chuyện này không thể nói là dễ.); 他谈不上富有。 (Anh ấy không thể nói là giàu.).