YiWordsYiWords

tánshàng

không thể nói là

cụm từ tiếng Trung
谈不上 không thể nói là

Cụm từ thường dùng

tánshàngchénggōng
không thể nói là thành công
tánshàngduì
không thể nói là đúng

Câu ví dụ

zhèshìtánshàngróng
Chuyện này không thể nói là dễ.
tánshàngyǒu
Anh ấy không thể nói là giàu.

Từ vựng thái độ

Câu hỏi thường gặp

"không thể nói là" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không thể nói là" trong tiếng Trung là 谈不上, đọc là tán bú shàng.
谈不上 nghĩa là gì?
谈不上 (tán bú shàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "không thể nói là".
谈不上 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 谈不上 ngay trên trang này.
Đặt câu với 谈不上 như thế nào?
Ví dụ: 这事谈不上容易。 (Chuyện này không thể nói là dễ.); 他谈不上富有。 (Anh ấy không thể nói là giàu.).

Muốn nhớ "谈不上" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí