YiWordsYiWords

bāndiǎn

vết đốm

danh từ tiếng Trung
斑点 vết đốm

Cụm từ thường dùng

shàngdebāndiǎn
vết đốm trên da
bāndiǎn
vết đốm nâu

Câu ví dụ

zishàngyǒuhěnduōbāndiǎn
Trên lá có nhiều vết đốm.
担心dān xīn脸上liǎn shàngde斑点bān diǎn
Cô ấy lo lắng về vết đốm trên mặt.

Từ vựng chi tiết cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"vết đốm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vết đốm" trong tiếng Trung là 斑点, đọc là bān diǎn.
斑点 nghĩa là gì?
斑点 (bān diǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "vết đốm".
斑点 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 斑点 ngay trên trang này.
Đặt câu với 斑点 như thế nào?
Ví dụ: 叶子上有很多斑点。 (Trên lá có nhiều vết đốm.); 她担心脸上的斑点。 (Cô ấy lo lắng về vết đốm trên mặt.).

Muốn nhớ "斑点" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí