"vết đốm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vết đốm" trong tiếng Trung là 斑点, đọc là bān diǎn.
斑点 nghĩa là gì?
斑点 (bān diǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "vết đốm".
斑点 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 斑点 ngay trên trang này.
Đặt câu với 斑点 như thế nào?
Ví dụ: 叶子上有很多斑点。 (Trên lá có nhiều vết đốm.); 她担心脸上的斑点。 (Cô ấy lo lắng về vết đốm trên mặt.).