"phôi thai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phôi thai" trong tiếng Trung là 胚胎, đọc là pēi tāi.
胚胎 nghĩa là gì?
胚胎 (pēi tāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "phôi thai".
胚胎 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 胚胎 ngay trên trang này.
Đặt câu với 胚胎 như thế nào?
Ví dụ: 胚胎发育很快。 (Phôi thai phát triển rất nhanh.); 他们正在研究胚胎。 (Họ đang nghiên cứu phôi thai.).