"tuyến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tuyến" trong tiếng Trung là 腺, đọc là xiàn.
腺 nghĩa là gì?
腺 (xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuyến".
腺 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 腺 ngay trên trang này.
Đặt câu với 腺 như thế nào?
Ví dụ: 甲状腺对身体很重要。 (Tuyến giáp rất quan trọng với cơ thể.); 人体有多种腺体。 (Có nhiều loại tuyến trong cơ thể người.).