YiWordsYiWords

shàngtóu

bên trên

danh từ tiếng Trung
上头 bên trên

Cụm từ thường dùng

zàishàngtóu
ở bên trên
shàngtóu
phía bên trên

Câu ví dụ

shàngtóuyǒuzhǎndēng
Có một cái đèn ở bên trên.
zhànzàishàngtóuwǎngxiàkàn
Anh ấy đứng ở bên trên nhìn xuống.

Từ vựng chi tiết cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"bên trên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bên trên" trong tiếng Trung là 上头, đọc là shàng tóu.
上头 nghĩa là gì?
上头 (shàng tóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "bên trên".
上头 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 上头 ngay trên trang này.
Đặt câu với 上头 như thế nào?
Ví dụ: 上头有一盏灯。 (Có một cái đèn ở bên trên.); 他站在上头往下看。 (Anh ấy đứng ở bên trên nhìn xuống.).

Muốn nhớ "上头" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí