YiWordsYiWords

Cùng cách viết:知识只是指示芝士

zhíshì

nhìn thẳng

động từ tiếng Trung
直视 nhìn thẳng

Cụm từ thường dùng

zhíshìyǎnjīng
nhìn thẳng vào mắt
zhíshìshìshí
nhìn thẳng sự thật

Câu ví dụ

gǎnzhíshìdeyǎnjīngma
Bạn dám nhìn thẳng vào mắt tôi không?
menzhíshìshìshí
Chúng ta phải nhìn thẳng sự thật.

Từ vựng chi tiết cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"nhìn thẳng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhìn thẳng" trong tiếng Trung là 直视, đọc là zhí shì.
直视 nghĩa là gì?
直视 (zhí shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhìn thẳng".
直视 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 直视 ngay trên trang này.
Đặt câu với 直视 như thế nào?
Ví dụ: 你敢直视我的眼睛吗? (Bạn dám nhìn thẳng vào mắt tôi không?); 我们必须直视事实。 (Chúng ta phải nhìn thẳng sự thật.).

Muốn nhớ "直视" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí