YiWordsYiWords

xiùjué

khứu giác

danh từ tiếng Trung
嗅觉 khứu giác

Cụm từ thường dùng

shīxiùjué
mất khứu giác
xiùjuémǐnruì
khứu giác nhạy bén

Câu ví dụ

dexiùjuéhěnhǎo
Tôi có khứu giác rất tốt.
gǎnmàohòushīlexiùjué
Sau khi bị cảm, anh ấy mất khứu giác.

Từ vựng chi tiết cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"khứu giác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khứu giác" trong tiếng Trung là 嗅觉, đọc là xiù jué.
嗅觉 nghĩa là gì?
嗅觉 (xiù jué) trong tiếng Trung có nghĩa là "khứu giác".
嗅觉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 嗅觉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 嗅觉 như thế nào?
Ví dụ: 我的嗅觉很好。 (Tôi có khứu giác rất tốt.); 感冒后,他失去了嗅觉。 (Sau khi bị cảm, anh ấy mất khứu giác.).

Muốn nhớ "嗅觉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí