YiWordsYiWords

shūzhuāngtái

bàn trang điểm

danh từ tiếng Trung
梳妆台 bàn trang điểm

Cụm từ thường dùng

zhìshūzhuāngtái
bàn trang điểm gỗ
xiǎoshūzhuāngtái
bàn trang điểm nhỏ

Câu ví dụ

zuòzàishūzhuāngtáiqián
Cô ấy ngồi trước bàn trang điểm.
zhègeshūzhuāngtáiyǒujìngzi
Bàn trang điểm này có gương lớn.

Nâng cấp nhà cửa

Câu hỏi thường gặp

"bàn trang điểm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bàn trang điểm" trong tiếng Trung là 梳妆台, đọc là shū zhuāng tái.
梳妆台 nghĩa là gì?
梳妆台 (shū zhuāng tái) trong tiếng Trung có nghĩa là "bàn trang điểm".
梳妆台 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 梳妆台 ngay trên trang này.
Đặt câu với 梳妆台 như thế nào?
Ví dụ: 她坐在梳妆台前。 (Cô ấy ngồi trước bàn trang điểm.); 这个梳妆台有大镜子。 (Bàn trang điểm này có gương lớn.).

Muốn nhớ "梳妆台" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí