YiWordsYiWords

chuángtóuguì

tủ đầu giường

danh từ tiếng Trung
床头柜 tủ đầu giường

Cụm từ thường dùng

zhìchuángtóuguì
tủ đầu giường gỗ
xiǎochuángtóuguì
tủ đầu giường nhỏ

Câu ví dụ

táidēngfàngzàichuángtóuguìshàng
Tôi để đèn ngủ trên tủ đầu giường.
chuángtóuguìyǒuliǎngchōu
Tủ đầu giường có hai ngăn kéo.

Nâng cấp nhà cửa

Câu hỏi thường gặp

"tủ đầu giường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tủ đầu giường" trong tiếng Trung là 床头柜, đọc là chuáng tóu guì.
床头柜 nghĩa là gì?
床头柜 (chuáng tóu guì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tủ đầu giường".
床头柜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 床头柜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 床头柜 như thế nào?
Ví dụ: 我把台灯放在床头柜上。 (Tôi để đèn ngủ trên tủ đầu giường.); 床头柜有两个抽屉。 (Tủ đầu giường có hai ngăn kéo.).

Muốn nhớ "床头柜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí