YiWordsYiWords

guǎnfèi

phí quản lý

danh từ tiếng Trung
管理费 phí quản lý

Cụm từ thường dùng

měiyuèguǎnfèi
phí quản lý hàng tháng
lóuguǎnfèi
phí quản lý tòa nhà

Câu ví dụ

我们wǒ menměiyuèdōuyàojiāo管理费guǎn lǐ fèi
Chúng tôi phải đóng phí quản lý mỗi tháng.
zhèdeguǎnfèitǐnggāode
Phí quản lý ở đây khá cao.

Quản lý nhà ở

Câu hỏi thường gặp

"phí quản lý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phí quản lý" trong tiếng Trung là 管理费, đọc là guǎn lǐ fèi.
管理费 nghĩa là gì?
管理费 (guǎn lǐ fèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "phí quản lý".
管理费 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 管理费 ngay trên trang này.
Đặt câu với 管理费 như thế nào?
Ví dụ: 我们每个月都要交管理费。 (Chúng tôi phải đóng phí quản lý mỗi tháng.); 这里的管理费挺高的。 (Phí quản lý ở đây khá cao.).

Muốn nhớ "管理费" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí