"mặt đỏ tai hồng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mặt đỏ tai hồng" trong tiếng Trung là 面红耳赤, đọc là miàn hóng ěr chì.
面红耳赤 nghĩa là gì?
面红耳赤 (miàn hóng ěr chì) trong tiếng Trung có nghĩa là "mặt đỏ tai hồng".
面红耳赤 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 面红耳赤 ngay trên trang này.
Đặt câu với 面红耳赤 như thế nào?
Ví dụ: 她被夸奖时面红耳赤。 (Cô ấy mặt đỏ tai hồng khi được khen.); 他们吵得面红耳赤。 (Họ cãi nhau đến mức mặt đỏ tai hồng.).