YiWordsYiWords

miànhóngěrchì

mặt đỏ tai hồng

cụm từ tiếng Trung
面红耳赤 mặt đỏ tai hồng

Cụm từ thường dùng

yīnhàixiūmiànhóngěrchì
mặt đỏ tai hồng vì xấu hổ
争吵zhēng chǎode面红耳赤miàn hóng ěr chì
mặt đỏ tai hồng tranh cãi

Câu ví dụ

bèikuājiǎngshímiànhóngěrchì
Cô ấy mặt đỏ tai hồng khi được khen.
他们tā menchǎode面红耳赤miàn hóng ěr chì
Họ cãi nhau đến mức mặt đỏ tai hồng.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"mặt đỏ tai hồng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mặt đỏ tai hồng" trong tiếng Trung là 面红耳赤, đọc là miàn hóng ěr chì.
面红耳赤 nghĩa là gì?
面红耳赤 (miàn hóng ěr chì) trong tiếng Trung có nghĩa là "mặt đỏ tai hồng".
面红耳赤 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 面红耳赤 ngay trên trang này.
Đặt câu với 面红耳赤 như thế nào?
Ví dụ: 她被夸奖时面红耳赤。 (Cô ấy mặt đỏ tai hồng khi được khen.); 他们吵得面红耳赤。 (Họ cãi nhau đến mức mặt đỏ tai hồng.).

Muốn nhớ "面红耳赤" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí