"ra vẻ ta đây" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ra vẻ ta đây" trong tiếng Trung là 逞能, đọc là chěng néng.
逞能 nghĩa là gì?
逞能 (chěng néng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ra vẻ ta đây".
逞能 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 逞能 ngay trên trang này.
Đặt câu với 逞能 như thế nào?
Ví dụ: 他喜欢在人前逞能。 (Cậu ấy thích ra vẻ ta đây trước mọi người.); 别再逞能了! (Đừng ra vẻ ta đây nữa!).