YiWordsYiWords

chěngnéng

ra vẻ ta đây

động từ tiếng Trung
逞能 ra vẻ ta đây

Cụm từ thường dùng

zàipéngyǒumiànqiánchěngnéng
ra vẻ ta đây trước mặt bạn bè
chěngnéngzhuāngcōngming
ra vẻ ta đây thông minh

Câu ví dụ

huanzàirénqiánchěngnéng
Cậu ấy thích ra vẻ ta đây trước mọi người.
biézàichěngnéngle
Đừng ra vẻ ta đây nữa!

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"ra vẻ ta đây" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ra vẻ ta đây" trong tiếng Trung là 逞能, đọc là chěng néng.
逞能 nghĩa là gì?
逞能 (chěng néng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ra vẻ ta đây".
逞能 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 逞能 ngay trên trang này.
Đặt câu với 逞能 như thế nào?
Ví dụ: 他喜欢在人前逞能。 (Cậu ấy thích ra vẻ ta đây trước mọi người.); 别再逞能了! (Đừng ra vẻ ta đây nữa!).

Muốn nhớ "逞能" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí