YiWordsYiWords

shuōxiánhuà

nói chuyện phiếm

động từ tiếng Trung
说闲话 nói chuyện phiếm

Cụm từ thường dùng

péngyǒushuōxiánhuà
nói chuyện phiếm với bạn bè
wǎnshàngshuōxiánhuà
nói chuyện phiếm buổi tối

Câu ví dụ

menxiàbānhòuchángchángshuōxiánhuà
Chúng tôi thường nói chuyện phiếm sau giờ làm.
menzàifēiguǎnshuōxiánhuà
Họ ngồi nói chuyện phiếm ở quán cà phê.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"nói chuyện phiếm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nói chuyện phiếm" trong tiếng Trung là 说闲话, đọc là shuō xián huà.
说闲话 nghĩa là gì?
说闲话 (shuō xián huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "nói chuyện phiếm".
说闲话 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 说闲话 ngay trên trang này.
Đặt câu với 说闲话 như thế nào?
Ví dụ: 我们下班后常常说闲话。 (Chúng tôi thường nói chuyện phiếm sau giờ làm.); 他们在咖啡馆里说闲话。 (Họ ngồi nói chuyện phiếm ở quán cà phê.).

Muốn nhớ "说闲话" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí