"quên ăn quên ngủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quên ăn quên ngủ" trong tiếng Trung là 废寝忘食, đọc là fèi qǐn wàng shí.
废寝忘食 nghĩa là gì?
废寝忘食 (fèi qǐn wàng shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "quên ăn quên ngủ".
废寝忘食 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 废寝忘食 ngay trên trang này.
Đặt câu với 废寝忘食 như thế nào?
Ví dụ: 她废寝忘食地完成项目。 (Cô ấy quên ăn quên ngủ để hoàn thành dự án.); 他因热爱工作而废寝忘食。 (Anh ấy quên ăn quên ngủ vì đam mê công việc.).