YiWordsYiWords

bānzhǎng

lớp trưởng

danh từ tiếng Trung
班长 lớp trưởng

Cụm từ thường dùng

模范mó fàn班长bān zhǎng
lớp trưởng gương mẫu
xuǎn班长bān zhǎng
bầu lớp trưởng

Câu ví dụ

班长bān zhǎng帮助bāng zhù同学们tóng xué men学习xué xí
Lớp trưởng giúp đỡ các bạn học tập.
bèixuǎnwéi班长bān zhǎng
Cô ấy được bầu làm lớp trưởng.

Nghề nghiệp phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"lớp trưởng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lớp trưởng" trong tiếng Trung là 班长, đọc là bān zhǎng.
班长 nghĩa là gì?
班长 (bān zhǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lớp trưởng".
班长 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 班长 ngay trên trang này.
Đặt câu với 班长 như thế nào?
Ví dụ: 班长帮助同学们学习。 (Lớp trưởng giúp đỡ các bạn học tập.); 她被选为班长。 (Cô ấy được bầu làm lớp trưởng.).

Muốn nhớ "班长" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí