YiWordsYiWords

Cùng cách viết:世袭

shí

thực tập

động từ tiếng Trung
实习 thực tập

Cụm từ thường dùng

shíshēng
thực tập sinh
shí
đi thực tập

Câu ví dụ

正在zhèng zài公司gōng sī实习shí xí
Tôi đang thực tập ở công ty.
xuéshēngzàiqiánshí
Sinh viên phải thực tập cuối khóa.

Nghề nghiệp phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"thực tập" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thực tập" trong tiếng Trung là 实习, đọc là shí xí.
实习 nghĩa là gì?
实习 (shí xí) trong tiếng Trung có nghĩa là "thực tập".
实习 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 实习 ngay trên trang này.
Đặt câu với 实习 như thế nào?
Ví dụ: 我正在公司实习。 (Tôi đang thực tập ở công ty.); 学生必须在毕业前实习。 (Sinh viên phải thực tập cuối khóa.).

Muốn nhớ "实习" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí