YiWordsYiWords

Cùng cách viết:师长

shìzhǎng

thị trưởng

danh từ tiếng Trung
市长 thị trưởng

Cụm từ thường dùng

市长shì zhǎng办公室bàn gōng shì
văn phòng thị trưởng
选举xuǎn jǔ市长shì zhǎng
bầu thị trưởng

Câu ví dụ

市长shì zhǎngzài市民shì mínqián讲话jiǎng huà
Thị trưởng phát biểu trước dân.
shìxīn市长shì zhǎng
Ông ấy là thị trưởng mới.

Nghề nghiệp phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"thị trưởng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thị trưởng" trong tiếng Trung là 市长, đọc là shì zhǎng.
市长 nghĩa là gì?
市长 (shì zhǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thị trưởng".
市长 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 市长 ngay trên trang này.
Đặt câu với 市长 như thế nào?
Ví dụ: 市长在市民前讲话。 (Thị trưởng phát biểu trước dân.); 他是新市长。 (Ông ấy là thị trưởng mới.).

Muốn nhớ "市长" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí