YiWordsYiWords

huàjiā

hoạ sĩ

danh từ tiếng Trung
画家 hoạ sĩ

Cụm từ thường dùng

zhùmínghuàjiā
hoạ sĩ nổi tiếng
huàjiādehuà
tranh của hoạ sĩ

Câu ví dụ

shìmínghuàjiā
Anh ấy là một hoạ sĩ.
huanzhèwèihuàjiādehuà
Tôi thích tranh của hoạ sĩ này.

Nghề nghiệp phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"hoạ sĩ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoạ sĩ" trong tiếng Trung là 画家, đọc là huà jiā.
画家 nghĩa là gì?
画家 (huà jiā) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoạ sĩ".
画家 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 画家 ngay trên trang này.
Đặt câu với 画家 như thế nào?
Ví dụ: 他是一名画家。 (Anh ấy là một hoạ sĩ.); 我喜欢这位画家的画。 (Tôi thích tranh của hoạ sĩ này.).

Muốn nhớ "画家" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí