YiWordsYiWords

gōng

làm thêm

động từ tiếng Trung
打工 làm thêm

Cụm từ thường dùng

gōngjiābān
làm thêm giờ
gōng
làm thêm ngoài giờ

Câu ví dụ

zàifēiguǎngōng
Tôi làm thêm ở quán cà phê.
xuéshēngchángchánggōngzhuànqián
Sinh viên thường làm thêm để kiếm tiền.

Nghề nghiệp phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"làm thêm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm thêm" trong tiếng Trung là 打工, đọc là dǎ gōng.
打工 nghĩa là gì?
打工 (dǎ gōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm thêm".
打工 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 打工 ngay trên trang này.
Đặt câu với 打工 như thế nào?
Ví dụ: 我在咖啡馆打工。 (Tôi làm thêm ở quán cà phê.); 大学生常常打工赚钱。 (Sinh viên thường làm thêm để kiếm tiền.).

Muốn nhớ "打工" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí