YiWordsYiWords

hòupào

nói sau khi việc đã xảy ra

cụm từ tiếng Trung
马后炮 nói sau khi việc đã xảy ra

Cụm từ thường dùng

shìhòuhòupào
nói sau khi việc đã xảy ra
hòupàodejiàn
ý kiến kiểu nói sau khi việc đã xảy ra

Câu ví dụ

biézàihòupàole
Đừng nói sau khi việc đã xảy ra nữa.
dejiànzhǐshìhòupào
Ý kiến của anh ấy chỉ là nói sau khi việc đã xảy ra.

Thành ngữ thông dụng

Câu hỏi thường gặp

"nói sau khi việc đã xảy ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nói sau khi việc đã xảy ra" trong tiếng Trung là 马后炮, đọc là mǎ hòu pào.
马后炮 nghĩa là gì?
马后炮 (mǎ hòu pào) trong tiếng Trung có nghĩa là "nói sau khi việc đã xảy ra".
马后炮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 马后炮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 马后炮 như thế nào?
Ví dụ: 别再马后炮了。 (Đừng nói sau khi việc đã xảy ra nữa.); 他的意见只是马后炮。 (Ý kiến của anh ấy chỉ là nói sau khi việc đã xảy ra.).

Muốn nhớ "马后炮" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí