YiWords
🌙
Trang chủ
/
Từ điển tiếng Trung
/
马后炮
马
mǎ
后
hòu
炮
pào
nói sau khi việc đã xảy ra
cụm từ
tiếng Trung
Phát âm
0.5× chậm
Cụm từ thường dùng
事
shì
后
hòu
马
mǎ
后
hòu
炮
pào
nói sau khi việc đã xảy ra
马
mǎ
后
hòu
炮
pào
的
de
意
yì
见
jiàn
ý kiến kiểu nói sau khi việc đã xảy ra
Câu ví dụ
别
bié
再
zài
马
mǎ
后
hòu
炮
pào
了
le
。
Đừng nói sau khi việc đã xảy ra nữa.
他
tā
的
de
意
yì
见
jiàn
只
zhǐ
是
shì
马
mǎ
后
hòu
炮
pào
。
Ý kiến của anh ấy chỉ là nói sau khi việc đã xảy ra.
Thành ngữ thông dụng
一回事
một chuyện
耳闻目睹
tai nghe mắt thấy
穿小鞋
gây khó dễ
乘人之危
thừa nước đục thả câu
有两下子
có tài
半真半假
nửa thật nửa giả
Câu hỏi thường gặp
"nói sau khi việc đã xảy ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nói sau khi việc đã xảy ra" trong tiếng Trung là 马后炮, đọc là mǎ hòu pào.
马后炮 nghĩa là gì?
马后炮 (mǎ hòu pào) trong tiếng Trung có nghĩa là "nói sau khi việc đã xảy ra".
马后炮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 马后炮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 马后炮 như thế nào?
Ví dụ: 别再马后炮了。 (Đừng nói sau khi việc đã xảy ra nữa.); 他的意见只是马后炮。 (Ý kiến của anh ấy chỉ là nói sau khi việc đã xảy ra.).
Muốn nhớ "马后炮" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.
Bắt đầu miễn phí
Tải về từ
App Store