"tai nghe mắt thấy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tai nghe mắt thấy" trong tiếng Trung là 耳闻目睹, đọc là ěr wén mù dǔ.
耳闻目睹 nghĩa là gì?
耳闻目睹 (ěr wén mù dǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tai nghe mắt thấy".
耳闻目睹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 耳闻目睹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 耳闻目睹 như thế nào?
Ví dụ: 我耳闻目睹了那场事故。 (Tôi tai nghe mắt thấy vụ tai nạn.); 你说的都是耳闻目睹的。 (Những gì anh nói đều là tai nghe mắt thấy.).