YiWordsYiWords

huíshì

một chuyện

danh từ tiếng Trung
一回事 một chuyện

Cụm từ thường dùng

zhǐshìhuíshìxiǎoshì
chỉ là một chuyện nhỏ
huíshìhěn重要zhòng yào
một chuyện quan trọng

Câu ví dụ

zhǐshìhuíshìxiǎoshì
Đó chỉ là một chuyện nhỏ thôi.
měiréndōuyǒuhuíshì
Mỗi người có một chuyện riêng.

Thành ngữ thông dụng

Câu hỏi thường gặp

"một chuyện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"một chuyện" trong tiếng Trung là 一回事, đọc là yì huí shì.
一回事 nghĩa là gì?
一回事 (yì huí shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "một chuyện".
一回事 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一回事 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一回事 như thế nào?
Ví dụ: 那只是一回事小事。 (Đó chỉ là một chuyện nhỏ thôi.); 每个人都有一回事。 (Mỗi người có một chuyện riêng.).

Muốn nhớ "一回事" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí