YiWordsYiWords

chéngrénzhīwēi

thừa nước đục thả câu

cụm từ tiếng Trung
乘人之危 thừa nước đục thả câu

Cụm từ thường dùng

chéngrénzhīwēimóu
thừa nước đục thả câu kiếm lợi
chéngrénzhīwēidexíngwéi
hành động thừa nước đục thả câu

Câu ví dụ

公司gōng sī遇到yù dào困难kùn nanshíchéngrénzhīwēi
Anh ta thừa nước đục thả câu khi công ty gặp khó khăn.
应该yīng gāichéngrénzhīwēi
Không nên thừa nước đục thả câu.

Thành ngữ thông dụng

Câu hỏi thường gặp

"thừa nước đục thả câu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thừa nước đục thả câu" trong tiếng Trung là 乘人之危, đọc là chéng rén zhī wēi.
乘人之危 nghĩa là gì?
乘人之危 (chéng rén zhī wēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "thừa nước đục thả câu".
乘人之危 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 乘人之危 ngay trên trang này.
Đặt câu với 乘人之危 như thế nào?
Ví dụ: 公司遇到困难时,他乘人之危。 (Anh ta thừa nước đục thả câu khi công ty gặp khó khăn.); 不应该乘人之危。 (Không nên thừa nước đục thả câu.).

Muốn nhớ "乘人之危" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí