YiWordsYiWords

bāngzhù

giúp đỡ

động từ tiếng Trung
帮助 giúp đỡ

Cụm từ thường dùng

bāngzhùpéngyǒu
giúp đỡ bạn bè
bāngzhùlǎorén
giúp đỡ người già

Câu ví dụ

zǒngshìyuànbāngzhù
Tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ bạn.
huanbāngzhùbiérén
Cô ấy thích giúp đỡ người khác.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"giúp đỡ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giúp đỡ" trong tiếng Trung là 帮助, đọc là bāng zhù.
帮助 nghĩa là gì?
帮助 (bāng zhù) trong tiếng Trung có nghĩa là "giúp đỡ".
帮助 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 帮助 ngay trên trang này.
Đặt câu với 帮助 như thế nào?
Ví dụ: 我总是愿意帮助你。 (Tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ bạn.); 她喜欢帮助别人。 (Cô ấy thích giúp đỡ người khác.).

Muốn nhớ "帮助" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí