YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

biàn

biến

động từ tiếng Trung
变 biến

Cụm từ thường dùng

biànméi
biến mất
biànhuàn
biến đổi

Câu ví dụ

yánsuíguāng线xiànbiànhuà
Màu sắc biến theo ánh sáng.
biànméile
Anh ấy biến mất rồi.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"biến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biến" trong tiếng Trung là 变, đọc là biàn.
变 nghĩa là gì?
变 (biàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "biến".
变 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 变 ngay trên trang này.
Đặt câu với 变 như thế nào?
Ví dụ: 颜色随光线变化。 (Màu sắc biến theo ánh sáng.); 他变没了。 (Anh ấy biến mất rồi.).

Muốn nhớ "变" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí