YiWordsYiWords

Cùng cách viết:主义

zhù

chú ý

động từ tiếng Trung
注意 chú ý

Cụm từ thường dùng

zhùānquán
chú ý an toàn
zhùtīng
chú ý nghe

Câu ví dụ

guòyàozhù
Hãy chú ý khi qua đường.
lǎoshīxǐngxuéshēngzhù
Thầy giáo nhắc học sinh chú ý.

Kỹ năng giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"chú ý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chú ý" trong tiếng Trung là 注意, đọc là zhù yì.
注意 nghĩa là gì?
注意 (zhù yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "chú ý".
注意 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 注意 ngay trên trang này.
Đặt câu với 注意 như thế nào?
Ví dụ: 过马路要注意。 (Hãy chú ý khi qua đường.); 老师提醒学生注意。 (Thầy giáo nhắc học sinh chú ý.).

Muốn nhớ "注意" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí