YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

huó

sống

động từ tiếng Trung
活 sống

Cụm từ thường dùng

huóde长久cháng jiǔ
sống lâu
jiànkāngshēnghuó
sống khỏe mạnh

Câu ví dụ

xiǎng幸福xìng fúde生活shēng huó
Tôi muốn sống hạnh phúc.
rénshēnghuó
Ông ấy sống một mình.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"sống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sống" trong tiếng Trung là 活, đọc là huó.
活 nghĩa là gì?
活 (huó) trong tiếng Trung có nghĩa là "sống".
活 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 活 ngay trên trang này.
Đặt câu với 活 như thế nào?
Ví dụ: 我想幸福地生活。 (Tôi muốn sống hạnh phúc.); 他一个人生活。 (Ông ấy sống một mình.).

Muốn nhớ "活" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí