YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

jiā

thêm

động từ tiếng Trung
加 thêm

Cụm từ thường dùng

jiātáng
thêm đường
jiāpéngyǒu
thêm bạn

Câu ví dụ

qǐngjiābēishuǐgěi
Cho tôi thêm một ly nước.
háixiǎngjiādiǎn什么shén mema
Bạn muốn thêm gì không?

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thêm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thêm" trong tiếng Trung là 加, đọc là jiā.
加 nghĩa là gì?
加 (jiā) trong tiếng Trung có nghĩa là "thêm".
加 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 加 ngay trên trang này.
Đặt câu với 加 như thế nào?
Ví dụ: 请加一杯水给我。 (Cho tôi thêm một ly nước.); 你还想加点什么吗? (Bạn muốn thêm gì không?).

Muốn nhớ "加" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí