"giữ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giữ" trong tiếng Trung là 保持, đọc là bǎo chí.
保持 nghĩa là gì?
保持 (bǎo chí) trong tiếng Trung có nghĩa là "giữ".
保持 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 保持 ngay trên trang này.
Đặt câu với 保持 như thế nào?
Ví dụ: 你应该保持安静。 (Bạn nên giữ im lặng.); 我们要保持卫生。 (Chúng ta cần giữ vệ sinh.).