YiWordsYiWords

bǎochí

giữ

động từ tiếng Trung
保持 giữ

Cụm từ thường dùng

bǎochíjiànkāng
giữ gìn sức khỏe
bǎochízhì
giữ trật tự

Câu ví dụ

应该yīng gāi保持bǎo chí安静ān jìng
Bạn nên giữ im lặng.
menyàobǎochíwèishēng
Chúng ta cần giữ vệ sinh.

Động từ thường dùng

Câu hỏi thường gặp

"giữ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giữ" trong tiếng Trung là 保持, đọc là bǎo chí.
保持 nghĩa là gì?
保持 (bǎo chí) trong tiếng Trung có nghĩa là "giữ".
保持 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 保持 ngay trên trang này.
Đặt câu với 保持 như thế nào?
Ví dụ: 你应该保持安静。 (Bạn nên giữ im lặng.); 我们要保持卫生。 (Chúng ta cần giữ vệ sinh.).

Muốn nhớ "保持" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí