YiWordsYiWords

quèdìng

xác định

động từ tiếng Trung
确定 xác định

Cụm từ thường dùng

quèdìngbiāo
xác định mục tiêu
quèdìngwèizhì
xác định vị trí

Câu ví dụ

menyàoquèdìngwèn
Chúng ta cần xác định vấn đề.
quèdìnglefāngxiàng
Anh ấy xác định rõ phương hướng.

Động từ thường dùng

Câu hỏi thường gặp

"xác định" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xác định" trong tiếng Trung là 确定, đọc là què dìng.
确定 nghĩa là gì?
确定 (què dìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "xác định".
确定 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 确定 ngay trên trang này.
Đặt câu với 确定 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要确定问题。 (Chúng ta cần xác định vấn đề.); 他确定了方向。 (Anh ấy xác định rõ phương hướng.).

Muốn nhớ "确定" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí