"xác định" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xác định" trong tiếng Trung là 确定, đọc là què dìng.
确定 nghĩa là gì?
确定 (què dìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "xác định".
确定 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 确定 ngay trên trang này.
Đặt câu với 确定 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要确定问题。 (Chúng ta cần xác định vấn đề.); 他确定了方向。 (Anh ấy xác định rõ phương hướng.).