YiWordsYiWords

jiǎnchá

kiểm tra

động từ tiếng Trung
检查 kiểm tra

Cụm từ thường dùng

jiǎncházuò
kiểm tra bài tập
jiànkāngjiǎnchá
kiểm tra sức khỏe

Câu ví dụ

huìzàijiǎnchábiàn
Tôi sẽ kiểm tra lại.
lǎoshījiǎncháxuéshēngdezuò
Giáo viên kiểm tra bài của học sinh.

Động từ thường dùng

Câu hỏi thường gặp

"kiểm tra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kiểm tra" trong tiếng Trung là 检查, đọc là jiǎn chá.
检查 nghĩa là gì?
检查 (jiǎn chá) trong tiếng Trung có nghĩa là "kiểm tra".
检查 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 检查 ngay trên trang này.
Đặt câu với 检查 như thế nào?
Ví dụ: 我会再检查一遍。 (Tôi sẽ kiểm tra lại.); 老师检查学生的作业。 (Giáo viên kiểm tra bài của học sinh.).

Muốn nhớ "检查" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí