YiWordsYiWords

Cùng cách viết:报酬

bàochóu

báo thù

động từ tiếng Trung
报仇 báo thù

Cụm từ thường dùng

wèimǒurénbàochóu
báo thù cho ai
bàochóudeniàntou
ý định báo thù

Câu ví dụ

juéxīnbàochóu
Anh ta quyết tâm báo thù.
bàochóushìjiějuébàn
Báo thù không phải là cách giải quyết.

Hiện trường vụ án

Câu hỏi thường gặp

"báo thù" trong tiếng Trung nói thế nào?
"báo thù" trong tiếng Trung là 报仇, đọc là bào chóu.
报仇 nghĩa là gì?
报仇 (bào chóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "báo thù".
报仇 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 报仇 ngay trên trang này.
Đặt câu với 报仇 như thế nào?
Ví dụ: 他决心报仇。 (Anh ta quyết tâm báo thù.); 报仇不是解决办法。 (Báo thù không phải là cách giải quyết.).

Muốn nhớ "报仇" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí