YiWordsYiWords

bǎocún

lưu giữ

động từ tiếng Trung
保存 lưu giữ

Cụm từ thường dùng

bǎocúnhuí
lưu giữ kỷ niệm
bǎocúnliào
lưu giữ tài liệu

Câu ví dụ

我们wǒ men保存bǎo cúnzhejiù照片zhào piàn
Chúng tôi lưu giữ những bức ảnh cũ.
qǐngtuǒshànbǎocúnzhèxiēxìn
Hãy lưu giữ thông tin này cẩn thận.

Quản lý hàng hóa

Câu hỏi thường gặp

"lưu giữ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lưu giữ" trong tiếng Trung là 保存, đọc là bǎo cún.
保存 nghĩa là gì?
保存 (bǎo cún) trong tiếng Trung có nghĩa là "lưu giữ".
保存 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 保存 ngay trên trang này.
Đặt câu với 保存 như thế nào?
Ví dụ: 我们保存着旧照片。 (Chúng tôi lưu giữ những bức ảnh cũ.); 请妥善保存这些信息。 (Hãy lưu giữ thông tin này cẩn thận.).

Muốn nhớ "保存" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí