"lấy ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lấy ra" trong tiếng Trung là 拿出, đọc là ná chū.
拿出 nghĩa là gì?
拿出 (ná chū) trong tiếng Trung có nghĩa là "lấy ra".
拿出 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拿出 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拿出 như thế nào?
Ví dụ: 他拿出了一本书。 (Anh ấy lấy ra một cuốn sách.); 我拿出钱来付款。 (Tôi lấy ra tiền để trả.).