YiWordsYiWords

chū

lấy ra

động từ tiếng Trung
拿出 lấy ra

Cụm từ thường dùng

cóngbāochū
lấy ra khỏi túi
chūwénjiàn
lấy ra giấy tờ

Câu ví dụ

chūleběnshū
Anh ấy lấy ra một cuốn sách.
chūqiánláikuǎn
Tôi lấy ra tiền để trả.

Quản lý hàng hóa

Câu hỏi thường gặp

"lấy ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lấy ra" trong tiếng Trung là 拿出, đọc là ná chū.
拿出 nghĩa là gì?
拿出 (ná chū) trong tiếng Trung có nghĩa là "lấy ra".
拿出 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拿出 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拿出 như thế nào?
Ví dụ: 他拿出了一本书。 (Anh ấy lấy ra một cuốn sách.); 我拿出钱来付款。 (Tôi lấy ra tiền để trả.).

Muốn nhớ "拿出" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí