"giác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giác" trong tiếng Trung là 觉, đọc là jué.
觉 nghĩa là gì?
觉 (jué) trong tiếng Trung có nghĩa là "giác".
觉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 觉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 觉 như thế nào?
Ví dụ: 我刚睡了个好觉。 (Tôi vừa ngủ một giấc ngon.); 人有五种感觉。 (Con người có năm giác quan.).