YiWordsYiWords

jué

giác

danh từ tiếng Trung
觉 giác

Cụm từ thường dùng

shuìjiào
ngủ một giấc
gǎnjué
giác quan

Câu ví dụ

gāngshuìlehǎojué
Tôi vừa ngủ một giấc ngon.
rényǒuzhǒng感觉gǎn jué
Con người có năm giác quan.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"giác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giác" trong tiếng Trung là 觉, đọc là jué.
觉 nghĩa là gì?
觉 (jué) trong tiếng Trung có nghĩa là "giác".
觉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 觉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 觉 như thế nào?
Ví dụ: 我刚睡了个好觉。 (Tôi vừa ngủ một giấc ngon.); 人有五种感觉。 (Con người có năm giác quan.).

Muốn nhớ "觉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí