YiWordsYiWords

hàn

tiếc nuối

động từ tiếng Trung
遗憾 tiếc nuối

Cụm từ thường dùng

duìguògǎndàohàn
tiếc nuối quá khứ
cuòshīhuìérhàn
tiếc nuối cơ hội

Câu ví dụ

zǒngshìduìguògǎndàohàn
Anh ấy luôn tiếc nuối quá khứ.
因为yīn wèi错过cuò guò机会jī huìér遗憾yí hàn
Tôi tiếc nuối vì đã bỏ lỡ cơ hội.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"tiếc nuối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiếc nuối" trong tiếng Trung là 遗憾, đọc là yí hàn.
遗憾 nghĩa là gì?
遗憾 (yí hàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiếc nuối".
遗憾 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 遗憾 ngay trên trang này.
Đặt câu với 遗憾 như thế nào?
Ví dụ: 他总是对过去感到遗憾。 (Anh ấy luôn tiếc nuối quá khứ.); 我因为错过机会而遗憾。 (Tôi tiếc nuối vì đã bỏ lỡ cơ hội.).

Muốn nhớ "遗憾" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí